LOYALTY CÓ THỂ CẤU HÌNH

Sổ cái điểm được thiết kế cho hệ sinh thái thực.

Từ kiểm tra giao dịch và rule cấu hình đến cross-merchant, settlement affiliate, xử lý ngoại lệ và analytics.

Kiến trúc nghiệp vụ và kỹ thuật PalmPay Loyalty Engine
WALLET LEDGER

Giá trị tiền

Số dư trả trước theo merchant, nạp, hold, debit, credit, refund và đối soát.

POINT LEDGER

Giá trị chương trình

Điểm chờ, khả dụng, giữ, đã dùng, hết hạn, thu hồi, hoàn tác và khóa.

01

Nền tảng loyalty

Điểm là giá trị chương trình được quản trị, không phải tiền trong ví.

Tài khoản điểm theo merchant

Khách hàng có thể có số dư điểm độc lập cho từng chuỗi hoặc chương trình.

Miền giá trị tách biệt

Sổ cái tiền và sổ cái điểm không dùng chung số dư hoặc state machine.

Chủ sở hữu chương trình

Đơn vị phát hành, merchant hợp lệ, quyền lợi, hạn dùng, giới hạn và settlement được nêu rõ.

Khả năng kiểm toán

Mọi tích, giữ, dùng, giải phóng, hoàn tác, hết hạn, thu hồi và điều chỉnh đều truy vết được.

02

Rule tích và vòng đời

Giao dịch hợp lệ tạo thành bút toán điểm có kiểm soát.

Điều kiện

Thanh toán thành công, chưa refund, đúng merchant/sản phẩm/chương trình, đạt tối thiểu, đúng thời gian và trạng thái fraud.

Công thức

Giá trị hợp lệ × tỷ lệ tích cộng bonus tier/campaign, chịu cap và làm tròn.

Vòng đời

Pending → Available → Reserved → Redeemed, cùng các nhánh Expired, Revoked, Reversed và Locked.

Maker-checker

Tỷ lệ, ngân sách, cross-merchant, điều chỉnh hàng loạt và khôi phục cần phê duyệt.

03

Mô hình quy đổi

Ba mô hình dùng chung một lớp kiểm soát trung tâm.

Nội bộ

Dùng điểm trong merchant/chuỗi phát hành, có điểm tối thiểu và tỷ lệ hóa đơn tối đa.

Cross-merchant

Dùng điểm chuỗi nguồn tại merchant đích theo tỷ lệ và thỏa thuận settlement.

Affiliate

Đổi điểm thành quyền lợi đối tác được phê duyệt, PalmPay vẫn giữ sổ cái và audit.

Không chi tiêu kép

Giữ điểm trước, xác nhận quyền lợi, trừ khi thành công hoặc hoàn trả khi lỗi.

04

Ngoại lệ và đối soát

Loyalty có giá trị tài chính cần vận hành an toàn khi lỗi.

Refund sau tích điểm

Hoàn tác điểm liên quan; điểm đã dùng xử lý theo policy, số dư âm hoặc manual review.

Quy đổi thất bại

Trả điểm Reserved về Available khi thanh toán, voucher hoặc partner confirmation lỗi.

Merchant bị khóa và rủi ro

Chặn tích/đổi, đóng băng điểm ảnh hưởng và chuyển giao dịch nghi ngờ sang kiểm soát.

Báo cáo đối soát

Nghĩa vụ đầu kỳ, phát hành, sử dụng, hết hạn, hoàn tác, cuối kỳ, phải thu và phải trả.

05

Portal, API và analytics

Business và developer cùng nhìn một mô hình được quản trị.

Phân hệ Portal

Dashboard, campaign, rule, tier, affiliate, ledger, exception, đối soát, phê duyệt và báo cáo.

Miền API

Programs, campaigns, rules, point accounts, transactions, redemptions, exchange rates và reconciliation.

Sự kiện nghiệp vụ

payment.completed, loyalty.points.pending, credited, reserved, redeemed, released, expired và reconciliation.completed.

KPI

Earn rate, redemption, breakage, liability, mua lặp lại, chuyển đổi campaign, fraud/reversal và cross-merchant.

QUẢN TRỊ RULE & VẬN HÀNH

Chương trình loyalty enterprise cần quyết định gì trước khi go-live

Thứ tự đánh giá rule

PalmPay đánh giá merchant hợp lệ, danh mục loại trừ, điều kiện sản phẩm, ưu tiên chiến dịch, hạng thành viên, cap ngày/tháng, chống trùng, trạng thái fraud và làm tròn theo thứ tự xác định. Mỗi quyết định cần lưu phiên bản rule và thời điểm hiệu lực để tài chính, CSKH và audit tái hiện được kết quả.

Nghĩa vụ điểm và settlement

Merchant phát hành xác định nghĩa vụ kinh tế đứng sau điểm. Cross-merchant và affiliate cần tỷ lệ quy đổi, chủ sở hữu ngân sách, kỳ đối soát, phí, breakage, xử lý thuế, dispute và trách nhiệm khi merchant đích không cung cấp được quyền lợi.

Minh bạch với khách hàng

PalmPay Client nên hiển thị điểm khả dụng, chờ, giữ và sắp hết hạn theo merchant; rule tạo điểm, giá trị quy đổi, hạn chế và lịch sử đầy đủ. Thay đổi điều khoản trọng yếu cần thông báo có kiểm soát và lấy lại chấp thuận khi áp dụng.

Kiểm soát vận hành

Điều chỉnh hàng loạt, mở lại điểm hết hạn, thay đổi tỷ lệ, khóa merchant và đóng kỳ đối soát cần maker-checker, mã lý do và evidence bất biến. Đội rủi ro cần kiểm soát velocity, giao dịch vòng, refund lặp, bất thường thiết bị và hành vi phối hợp.

Điểm được xử lý thế nào khi hoàn tiền?

Bút toán tích điểm liên quan được hoàn tác. Nếu khách đã dùng điểm, chương trình áp dụng policy số dư âm, thu hồi hoặc manual review mà không sửa lịch sử ledger trước đó.

Có thể dùng điểm chuỗi A tại chuỗi B không?

Có, nhưng chỉ khi hai merchant có thỏa thuận cross-merchant, bảng tỷ lệ đang hiệu lực, ngân sách và cơ chế đối soát được phê duyệt.

Điểm có giống tiền trong ví không?

Không. Điểm là giá trị chương trình theo điều khoản loyalty. Số dư ví tiền là một sổ cái độc lập trong mô hình trả trước theo merchant.

Những bộ phận nào sử dụng Loyalty Engine?

Marketing cấu hình campaign, tài chính theo dõi nghĩa vụ và settlement, vận hành xử lý ngoại lệ, CSKH tra lịch sử, risk kiểm soát bất thường và admin phê duyệt thay đổi quan trọng.

MOBILE-ID / TRUSTED PALMPAY

Thiết kế chương trình loyalty

Mobile-ID sẽ ánh xạ mục tiêu kinh doanh sang nghĩa vụ điểm, rule, Portal, API, sự kiện, đối soát và bằng chứng nghiệm thu.

Thiết kế chương trình loyalty